登記日期 dēng jì rì qī · đăng kí nhật kì Hán Việt: đăng kí nhật kì · Pinyin: dēng jì rì qī Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyindēng jì rì qīHán Việtđăng kí nhật kìCấu tạo登 + 記 + 日 + 期 · đăng + kí + nhật + kì nghĩa thành phần: đăng + kí + nhật + kì