登記版權 đăng kí bản quyền Hán Việt: đăng kí bản quyền Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 版 (bản) + 權 (quyền)Hán Việtđăng kí bản quyềnCấu tạo登 + 記 + 版 + 權 · đăng + kí + bản + quyền nghĩa thành phần: đăng + kí + bản + quyền