登記過程 dēng jì guò chéng · đăng kí quá trình Hán Việt: đăng kí quá trình · Pinyin: dēng jì guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyindēng jì guò chéngHán Việtđăng kí quá trìnhCấu tạo登 + 記 + 過 + 程 · đăng + kí + quá + trình nghĩa thành phần: đăng + kí + quá + trình