登記入冊

đăng kí nhập sách

Hán Việt: đăng kí nhập sách

Tổng quan

sự đến gần, sự tiếp kiến, sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự đến, sự đạt tới, sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào, sự gia nhập, sự tham gia, sự tán thành

Cấu tạo: (đăng) + (kí) + (nhập) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đến gần, sự tiếp kiến, sự lên ngôi, sự nhậm chức; sự đến, sự đạt tới, sự tăng thêm, sự thêm vào; phần thêm vào, sự gia nhập, sự tham gia, sự tán thành