登記參加 đăng kí tham gia Hán Việt: đăng kí tham gia Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 參 (tham) + 加 (gia)Hán Việtđăng kí tham giaCấu tạo登 + 記 + 參 + 加 · đăng + kí + tham + gia nghĩa thành phần: đăng + kí + tham + gia