登记官员
đăng kí quan viên
Hán Việt: đăng kí quan viên · Pinyin: dēng jì guān yuán
Tổng quan
người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...), hộ tịch viên
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hộ tịch viên
- Google Alex v6 người đăng ký
Đức
- Handedict Registrar
Hán Việt: đăng kí quan viên · Pinyin: dēng jì guān yuán
người giữ sổ (khai sinh, khai tử, giá thú...), hộ tịch viên