登記方向 dēng jì fāng xiàng · đăng kí phương hướng Hán Việt: đăng kí phương hướng · Pinyin: dēng jì fāng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 方 (phương) + 向 (hướng)Pinyindēng jì fāng xiàngHán Việtđăng kí phương hướngCấu tạo登 + 記 + 方 + 向 · đăng + kí + phương + hướng nghĩa thành phần: đăng + kí + phương + hướng