登記期限 dēng jì qī xiàn · đăng kí kì hạn Hán Việt: đăng kí kì hạn · Pinyin: dēng jì qī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 期 (kì) + 限 (hạn)Pinyindēng jì qī xiànHán Việtđăng kí kì hạnCấu tạo登 + 記 + 期 + 限 · đăng + kí + kì + hạn nghĩa thành phần: đăng + kí + kì + hạn