登记用户

dēng jì yòng hùđăng kí dụng hộ

Hán Việt: đăng kí dụng hộ · Pinyin: dēng jì yòng hù

Tổng quan

người dùng đã đăng ký

Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dùng đăng ký
  • VietPhrases đăng kí dụng hộ

Eng

  • Cihui registered user

Từ liên quan

Gần nghĩa

用户定义 · 用户界面 · 登记入册 · 登记名册 · 登记吨位 · 登记官员 · 登记过的 · 用户化