登记吨位

đăng kí đốn vị

Hán Việt: đăng kí đốn vị

Tổng quan

trọng tải (của tàu thuyền), thuế trọng tải, tiền cước, tiền chuyên chở (mỗi tấn hàng)

Cấu tạo: 登 (đăng) + 記 (kí) + 噸 (đốn) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trọng tải

Từ liên quan

Gần nghĩa

登记入册 · 登记名册 · 登记官员 · 登记用户 · 登记过的 · 登記噸 · 登记名 · 登记吨