登鋒履刃 dēng fēng lǚ rèn · đăng phong lí nhận Hán Việt: đăng phong lí nhận · Pinyin: dēng fēng lǚ rèn Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 鋒 (phong) + 履 (lí) + 刃 (nhận)Pinyindēng fēng lǚ rènHán Việtđăng phong lí nhậnCấu tạo登 + 鋒 + 履 + 刃 · đăng + phong + lí + nhận nghĩa thành phần: đăng + phong + lí + nhận