登錄參數 dēng lù cān shù · đăng lục tham sổ Hán Việt: đăng lục tham sổ · Pinyin: dēng lù cān shù Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 錄 (lục) + 參 (tham) + 數 (sổ)Pinyindēng lù cān shùHán Việtđăng lục tham sổCấu tạo登 + 錄 + 參 + 數 · đăng + lục + tham + sổ nghĩa thành phần: đăng + lục + tham + sổ