登錄策略 dēng lù cè lüè · đăng lục sách lược Hán Việt: đăng lục sách lược · Pinyin: dēng lù cè lüè Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 錄 (lục) + 策 (sách) + 略 (lược)Pinyindēng lù cè lüèHán Việtđăng lục sách lượcCấu tạo登 + 錄 + 策 + 略 · đăng + lục + sách + lược nghĩa thành phần: đăng + lục + sách + lược