登門拜訪

đăng môn bái phóng

Hán Việt: đăng môn bái phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (môn) + (bái) + (phóng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親自上門拜候。如:「候選人挨家挨戶登門拜訪,懇請支持。」

Eng

  • Cihui 登門拜訪 ēngmén bàifǎng v.p. pay sb. a visit