登門報喜 đăng môn báo hỉ Hán Việt: đăng môn báo hỉ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 門 (môn) + 報 (báo) + 喜 (hỉ)Hán Việtđăng môn báo hỉCấu tạo登 + 門 + 報 + 喜 · đăng + môn + báo + hỉ nghĩa thành phần: đăng + môn + báo + hỉ Nghĩa EngCihui 登門報喜 ēngménbàoxǐ v.p. announce great good news at the house door