登門拜訪 đăng môn bái phóng Hán Việt: đăng môn bái phóng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 門 (môn) + 拜 (bái) + 訪 (phóng)Hán Việtđăng môn bái phóngCấu tạo登 + 門 + 拜 + 訪 · đăng + môn + bái + phóng nghĩa thành phần: đăng + môn + bái + phóng Nghĩa EngCihui 登門拜訪 ēngmén bàifǎng v.p. pay sb. a visit