登門答謝 đăng môn đáp tạ Hán Việt: đăng môn đáp tạ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 門 (môn) + 答 (đáp) + 謝 (tạ)Hán Việtđăng môn đáp tạCấu tạo登 + 門 + 答 + 謝 · đăng + môn + đáp + tạ nghĩa thành phần: đăng + môn + đáp + tạ Nghĩa EngCihui 登門答謝 ēngméndáxiè v.p. call on a person at his house to express gratitude