登門自薦

đăng môn tự tiến

Hán Việt: đăng môn tự tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (môn) + (tự) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 登門自薦 ēngménzìjiàn v.p. present oneself at the door