登門造府

đăng môn tạo phủ

Hán Việt: đăng môn tạo phủ

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (môn) + (tạo) + (phủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 登門造府 ēngménzàofǔ v.p. call on a person at his house