登陸許可 dēng lù xǔ kě · đăng lục hứa khả Hán Việt: đăng lục hứa khả · Pinyin: dēng lù xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 陸 (lục) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyindēng lù xǔ kěHán Việtđăng lục hứa khảCấu tạo登 + 陸 + 許 + 可 · đăng + lục + hứa + khả nghĩa thành phần: đăng + lục + hứa + khả