登高去梯 dēng gāo qù tī · đăng cao khứ thê Hán Việt: đăng cao khứ thê · Pinyin: dēng gāo qù tī Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 高 (cao) + 去 (khứ) + 梯 (thê)Pinyindēng gāo qù tīHán Việtđăng cao khứ thêCấu tạo登 + 高 + 去 + 梯 · đăng + cao + khứ + thê nghĩa thành phần: đăng + cao + khứ + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 攀登到高处后把梯子拿掉。表示已无退路。