登高履危

dēng gāo lǚ wēiđăng cao lí nguy

Hán Việt: đăng cao lí nguy · Pinyin: dēng gāo lǚ wēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻诚惶诚恐。

Cấu tạo: 登 (đăng) + 高 (cao) + 履 (lí) + 危 (nguy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻诚惶诚恐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

登高自卑 · 登高一呼 · 登高望远 · 登高遠望 · 登高座 · 登高能赋 · 登高而招 · 登高必赋