登鮑斯卡 đăng bảo tư tạp Hán Việt: đăng bảo tư tạp Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 鮑 (bảo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp)Hán Việtđăng bảo tư tạpCấu tạo登 + 鮑 + 斯 + 卡 · đăng + bảo + tư + tạp nghĩa thành phần: đăng + bảo + tư + tạp