登龍有術

déng lóng yǒu shù đăng long hữu thuật

Hán Việt: đăng long hữu thuật · Pinyin: déng lóng yǒu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (long) + (hữu) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登龙:登龙门;有术:有谋略,有飞黄腾达,致身显贵的谋术。即有一套钻营高升的本领。

Eng

  • Cihui 登龍有術 ēnglóngyǒushù id. very skillful in finding a powerful patron to advance one's career