發出吱吱叫聲
phát xuất chi chi khiếu thanh
Hán Việt: phát xuất chi chi khiếu thanh · Pinyin: fā chū zī zī jiào shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 吱 (chi) + 吱 (chi) + 叫 (khiếu) + 聲 (thanh)
Hán Việt: phát xuất chi chi khiếu thanh · Pinyin: fā chū zī zī jiào shēng
Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 吱 (chi) + 吱 (chi) + 叫 (khiếu) + 聲 (thanh)