發出紅光 fā chū hóng guāng · phát xuất hồng quang Hán Việt: phát xuất hồng quang · Pinyin: fā chū hóng guāng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 出 (xuất) + 紅 (hồng) + 光 (quang)Pinyinfā chū hóng guāngHán Việtphát xuất hồng quangCấu tạo發 + 出 + 紅 + 光 · phát + xuất + hồng + quang nghĩa thành phần: phát + xuất + hồng + quang