發出警告
phát xuất cảnh cáo
Hán Việt: phát xuất cảnh cáo
Tổng quan
báo cho biết, cảnh cáo, răn
Nghĩa
Việt
- Cihui báo cho biết, cảnh cáo, răn
Eng
- Cihui 發出警告 āchū jǐnggào v.o. send out a warning
Hán Việt: phát xuất cảnh cáo
báo cho biết, cảnh cáo, răn