發出鴉叫聲

phát xuất nha khiếu thanh

Hán Việt: phát xuất nha khiếu thanh

Tổng quan

tiếng quạ kêu, kêu (quạ); kêu như quạ

Cấu tạo: (phát) + (xuất) + (nha) + (khiếu) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng quạ kêu, kêu (quạ); kêu như quạ