發名成業 fā míng chéng yè · phát danh thành nghiệp Hán Việt: phát danh thành nghiệp · Pinyin: fā míng chéng yè Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 名 (danh) + 成 (thành) + 業 (nghiệp)Pinyinfā míng chéng yèHán Việtphát danh thành nghiệpCấu tạo發 + 名 + 成 + 業 · phát + danh + thành + nghiệp nghĩa thành phần: phát + danh + thành + nghiệp