發回
phát hồi
Hán Việt: phát hồi · Pinyin: fā huí
Tổng quan
gửi trả lại | trả về
Nghĩa
Việt
- Cihui gửi trả lại | trả về
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 交還,交還。如:「發回證件」。
Eng
- CC-CEDICT to send back|to return
- Cihui to send back; to return