發奸擿伏

fā jiān tì fú phát gian trích phục

Hán Việt: phát gian trích phục · Pinyin: fā jiān tì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (gian) + (trích) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舉發隱匿的惡人惡事。形容吏治精明。也作「發姦擿伏」。

Eng

  • Cihui 發奸擿伏 ājiāntīfú f.e. uncover hidden iniquities