发奸摘伏 phát gian trích phục Hán Việt: phát gian trích phục Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 奸 (gian) + 摘 (trích) + 伏 (phục)Hán Việtphát gian trích phụcCấu tạo发 + 奸 + 摘 + 伏 · phát + gian + trích + phục nghĩa thành phần: phát + gian + trích + phục