發嫩長葉 fā nèn cháng yè · phát nộn trường diệp Hán Việt: phát nộn trường diệp · Pinyin: fā nèn cháng yè Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 嫩 (nộn) + 長 (trường) + 葉 (diệp)Pinyinfā nèn cháng yèHán Việtphát nộn trường diệpCấu tạo發 + 嫩 + 長 + 葉 · phát + nộn + trường + diệp nghĩa thành phần: phát + nộn + trường + diệp