發射升空 fā shè shēng kōng · phát xạ thăng không Hán Việt: phát xạ thăng không · Pinyin: fā shè shēng kōng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 射 (xạ) + 升 (thăng) + 空 (không)Pinyinfā shè shēng kōngHán Việtphát xạ thăng khôngCấu tạo發 + 射 + 升 + 空 · phát + xạ + thăng + không nghĩa thành phần: phát + xạ + thăng + không