發展下去 phát triển hạ khứ Hán Việt: phát triển hạ khứ Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtphát triển hạ khứCấu tạo發 + 展 + 下 + 去 · phát + triển + hạ + khứ nghĩa thành phần: phát + triển + hạ + khứ Nghĩa EngCihui 發展下去 āzhǎn xiàqù r.v. continue to develop