發展心理學

fā zhǎn xīn lǐ xué phát triển tâm lí học

Hán Việt: phát triển tâm lí học · Pinyin: fā zhǎn xīn lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發展心理學 āzhǎn xīnlǐxué n. developmental psychology