發展援助 fā zhǎn yuán zhù · phát triển viên trợ Hán Việt: phát triển viên trợ · Pinyin: fā zhǎn yuán zhù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 援 (viên) + 助 (trợ)Pinyinfā zhǎn yuán zhùHán Việtphát triển viên trợCấu tạo發 + 展 + 援 + 助 · phát + triển + viên + trợ nghĩa thành phần: phát + triển + viên + trợ