發展政策 fā zhǎn zhèng cè · phát triển chánh sách Hán Việt: phát triển chánh sách · Pinyin: fā zhǎn zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinfā zhǎn zhèng cèHán Việtphát triển chánh sáchCấu tạo發 + 展 + 政 + 策 · phát + triển + chánh + sách nghĩa thành phần: phát + triển + chánh + sách