發展模式 phát triển mô thức Hán Việt: phát triển mô thức Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 模 (mô) + 式 (thức)Hán Việtphát triển mô thứcCấu tạo發 + 展 + 模 + 式 · phát + triển + mô + thức nghĩa thành phần: phát + triển + mô + thức Nghĩa EngCihui 發展模式 āzhǎn móshì n. development model M:¹zhǒng