發展狀況 fā zhǎn zhuàng kuàng · phát triển trạng huống Hán Việt: phát triển trạng huống · Pinyin: fā zhǎn zhuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Pinyinfā zhǎn zhuàng kuàngHán Việtphát triển trạng huốngCấu tạo發 + 展 + 狀 + 況 · phát + triển + trạng + huống nghĩa thành phần: phát + triển + trạng + huống