發展計劃

fā zhǎn jì huà phát triển kế hoạch

Hán Việt: phát triển kế hoạch · Pinyin: fā zhǎn jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (kế) + (hoạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui development project