發展速度 fā zhǎn sù dù · phát triển tốc độ Hán Việt: phát triển tốc độ · Pinyin: fā zhǎn sù dù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinfā zhǎn sù dùHán Việtphát triển tốc độCấu tạo發 + 展 + 速 + 度 · phát + triển + tốc + độ nghĩa thành phần: phát + triển + tốc + độ