發展障礙 fā zhǎn zhàng ài · phát triển chướng ngại Hán Việt: phát triển chướng ngại · Pinyin: fā zhǎn zhàng ài Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Pinyinfā zhǎn zhàng àiHán Việtphát triển chướng ngạiCấu tạo發 + 展 + 障 + 礙 · phát + triển + chướng + ngại nghĩa thành phần: phát + triển + chướng + ngại