發憤展布 fā fèn zhǎn bù · phát phẫn triển bố Hán Việt: phát phẫn triển bố · Pinyin: fā fèn zhǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 憤 (phẫn) + 展 (triển) + 布 (bố)Pinyinfā fèn zhǎn bùHán Việtphát phẫn triển bốCấu tạo發 + 憤 + 展 + 布 · phát + phẫn + triển + bố nghĩa thành phần: phát + phẫn + triển + bố