發憤忘餐 fā fèn wàng cān · phát phẫn vong xan Hán Việt: phát phẫn vong xan · Pinyin: fā fèn wàng cān Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 憤 (phẫn) + 忘 (vong) + 餐 (xan)Pinyinfā fèn wàng cānHán Việtphát phẫn vong xanCấu tạo發 + 憤 + 忘 + 餐 · phát + phẫn + vong + xan nghĩa thành phần: phát + phẫn + vong + xan