發揚巖穴 fā yáng yán xué · phát dương nham huyệt Hán Việt: phát dương nham huyệt · Pinyin: fā yáng yán xué Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 揚 (dương) + 巖 (nham) + 穴 (huyệt)Pinyinfā yáng yán xuéHán Việtphát dương nham huyệtCấu tạo發 + 揚 + 巖 + 穴 · phát + dương + nham + huyệt nghĩa thành phần: phát + dương + nham + huyệt