發擦刮聲的
phát sát quát thanh đích
Hán Việt: phát sát quát thanh đích
Tổng quan
nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ), soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy), linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người...), làm ngứa; làm xước da
Cấu tạo: 發 (phát) + 擦 (sát) + 刮 (quát) + 聲 (thanh) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ), soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy), linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người...), làm ngứa; làm xước da