發擿奸伏 fā tì jiān fú · phát trích gian phục Hán Việt: phát trích gian phục · Pinyin: fā tì jiān fú Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 擿 (trích) + 奸 (gian) + 伏 (phục)Pinyinfā tì jiān fúHán Việtphát trích gian phụcCấu tạo發 + 擿 + 奸 + 伏 · phát + trích + gian + phục nghĩa thành phần: phát + trích + gian + phục