發棠之請 fā táng zhī qǐng · phát đường chi thỉnh Hán Việt: phát đường chi thỉnh · Pinyin: fā táng zhī qǐng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 棠 (đường) + 之 (chi) + 請 (thỉnh)Pinyinfā táng zhī qǐngHán Việtphát đường chi thỉnhCấu tạo發 + 棠 + 之 + 請 · phát + đường + chi + thỉnh nghĩa thành phần: phát + đường + chi + thỉnh