发无不捷 phát vô bất tiệp Hán Việt: phát vô bất tiệp Tổng quan Cấu tạo: 发 (phát) + 无 (vô) + 不 (bất) + 捷 (tiệp)Hán Việtphát vô bất tiệpCấu tạo发 + 无 + 不 + 捷 · phát + vô + bất + tiệp nghĩa thành phần: phát + vô + bất + tiệp